tea bush

/ti bʊʃ/
Danh từ
  1. Đồng nghĩa với bụi cây chè.
    Synonym of tea shrub.
    Từ đồng nghĩa:tea shrub
🎬 Nghe “tea bush” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish